越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chung cư” (2)
chung cư

英语
名condominium
Gia đình tôi ở chung cư cao tầng.
My family lives in a high-rise condominium.
chứng cứ
英语
名evidence
Cần có thêm chứng cứ để chứng minh.
More evidence is needed to prove it.
相关词“chung cư” (1)
chung cuộc
英语
形overall, final
Thất bại 3-4 chung cuộc khiến đội bị loại.
The overall 3-4 defeat led to the team's elimination.
短语“chung cư” (9)
Gia đình tôi ở chung cư cao tầng.
My family lives in a high-rise condominium.
Với tư cách đối tác với Mỹ, chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
As a partner with the US, we want to ensure they understand our stance and overall assessment.
Chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
We want to ensure they understand our stance and overall assessment.
Cần có thêm chứng cứ để chứng minh.
More evidence is needed to prove it.
Cuộc diễn tập hải quân chung của Iran và Nga sẽ diễn ra vào ngày 19/2.
The joint naval exercise of Iran and Russia will take place on February 19.
Kết quả này dẫn tới thất bại chung cuộc.
This result led to the overall defeat.
Thất bại 3-4 chung cuộc khiến đội bị loại.
The overall 3-4 defeat led to the team's elimination.
Cơ quan điều tra đang thu thập chứng cứ.
The investigative agency is collecting evidence.
Thông tin quan trọng thường được chia sẻ trong nhóm chung của dự án.
Important information is usually shared within the project's common group.
